Mr.Trung: ( 05003 ) 854.986

| Đặc tính kỹ thuật |
AT-B2
|
AT-B3
|
AT-B4
|
| Ống kính |
|
||
| Ảnh |
Thuận
|
||
| Độ phóng đại |
32X
|
28X
|
24X
|
| Khoảng đo ngắn nhất |
2.3m
|
2.5m
|
|
| Hằng số máy |
100
|
||
| Bọt thủy |
|
||
| Bọt thủy tròn |
8’/2mm
|
||
| Độ chính xác |
|
||
| Trên 1km đo đi đo về |
0.7mm
|
1.5mm
|
2mm
|
| Đọc số |
|
||
| Góc đọc nhỏ nhất |
1º
|
||
| Đoán đọc |
6’
|
||
| Điều kiện môi trường |
|
||
| Điều kiện chống nước |
Tiêu chuẩn IPX6 (IEC 60529:2001)
|
||
| Nhiệt độ |
-20ºC to +50ºC (-4°F to +122°F)
|
||
| Trọng lượng |
1.85kg
|
1.7 kg
|
|
từ khóa tìm kiếm cho : may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binhmay thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh,may thuy binh










MÁY ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU











MÁY THỦY BÌNH TOPCON AT-B2 








